生病

Nghĩa & thông tin cơ bản
- Từ vựng
- 生病
- Phiên âm
- shēng bìng
- Nghĩa
- bị bệnh
- Từ loại
- Động từ / cụm động từ
- HSK
- HSK 2
- Hán Việt
- sinh bệnh
- Kết cấu
- 2 chữ Hán
Ví dụ minh họa
- 他生病了。Tā shēngbìng le.Anh ấy bị bệnh rồi.
- 我昨天生病了。Wǒ zuótiān shēngbìng le.Hôm qua tôi bị ốm.
- 生病要吃药。Shēngbìng yào chī yào.Bị bệnh phải uống thuốc.
Viết chữ Hán
生
病
Bộ thủ & cấu tạo
生生
疒病
Phát âm
shēng
bìng
Mẹo ghi nhớ
Nhìn các thành phần 生=牛 (ngưu)+一 (nhất); 病=疒 (nạch)+丙 (thành phần) và liên tưởng đến nghĩa “bị bệnh”.
Dễ nhầm
- 生病 (shēng bìng)bị bệnh
- 生日 (shēng rì)sinh nhật
Giữ đúng thanh điệu sheng1 bing4 khi phát âm.

