Bài 3

VI Từ vựng chi tiết

VI Hán tự, pinyin, bộ thủ, từ loại và nghĩa tham khảo.
Về từ vựng
Luyện gõ Pinyin
30/30 từ

Ảnh minh hoạ đã duyệt: 30/30 từ trong bài. Ảnh AI và minh hoạ vector được tạo theo nghĩa và câu ví dụ trong nguồn.

1

课

kèbài học; tiết học
HSK 2Danh từ讠
Chuông trường treo cao trên quyển sách mở.

Nghĩa & thông tin cơ bản

Từ vựng
课
Phiên âm
kè
Nghĩa
bài học; tiết học
Từ loại
Danh từ
HSK
HSK 2
Hán Việt
khóa
Kết cấu
Một chữ

Ví dụ minh họa

  • 我们今天有三节课。Wǒmen jīntiān yǒu sān jié kè.Hôm nay chúng tôi có 3 tiết học.
  • 这节课很有趣。Zhè jié kè hěn yǒuqù.Tiết học này rất thú vị.
  • 老师在上课。Lǎoshī zài shàngkè.Giáo viên đang dạy học.

Viết chữ Hán

课

Bộ thủ & cấu tạo

讠课

Phát âm

kè

Mẹo ghi nhớ

Nhìn các thành phần 课=讠 (ngôn)+果 (quả) và liên tưởng đến nghĩa “bài học”.

Dễ nhầm

  • 课 (kè)bài học; tiết học
  • 路 (lù)đường

Giữ đúng thanh điệu ke4 khi phát âm.

Cách dùng thường gặp

2

快

kuàinhanh; sắp
HSK 2Tính từ忄
Chú thỏ chạy nhanh với vạch gió phía sau.

Nghĩa & thông tin cơ bản

Từ vựng
快
Phiên âm
kuài
Nghĩa
nhanh; sắp
Từ loại
Tính từ
HSK
HSK 2
Hán Việt
khoái
Kết cấu
Một chữ

Ví dụ minh họa

  • 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài.Anh ấy chạy rất nhanh.
  • 快一点!Kuài yīdiǎn!Nhanh lên một chút!
  • 时间过得快。Shíjiān guò de kuài.Thời gian trôi nhanh.

Viết chữ Hán

快

Bộ thủ & cấu tạo

忄快

Phát âm

kuài

Mẹo ghi nhớ

Nhìn các thành phần 快=忄 (tâm)+夬 (quái) và liên tưởng đến nghĩa “nhanh”.

Dễ nhầm

  • 快 (kuài)nhanh; sắp
  • 快乐 (kuài lè)vui vẻ

Giữ đúng thanh điệu kuai4 khi phát âm.

Cách dùng thường gặp

3

快乐

kuài lèvui vẻ
HSK 2Tính từ忄 · 丿
Người nhảy múa vui vẻ cùng bóng bay và nốt nhạc.

Nghĩa & thông tin cơ bản

Từ vựng
快乐
Phiên âm
kuài lè
Nghĩa
vui vẻ
Từ loại
Tính từ
HSK
HSK 2
Hán Việt
khoái lạc
Kết cấu
2 chữ Hán

Ví dụ minh họa

  • 祝你生日快乐。Zhù nǐ shēngrì kuàilè.Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.
  • 每天都要快乐。Měitiān dōu yào kuàilè.Mỗi ngày đều phải vui vẻ.
  • 快乐最重要。Kuàilè zuì zhòngyào.Vui vẻ là quan trọng nhất.

Viết chữ Hán

快
乐

Bộ thủ & cấu tạo

忄快
丿乐

Phát âm

kuài
lè

Mẹo ghi nhớ

Nhìn các thành phần 快=忄 (tâm)+夬 (quái); 乐=乐 (lạc) và liên tưởng đến nghĩa “vui vẻ”.

Dễ nhầm

  • 快乐 (kuài lè)vui vẻ
  • 快 (kuài)nhanh; sắp

Giữ đúng thanh điệu kuai4 le4 khi phát âm.

Cách dùng thường gặp