吧

Nghĩa & thông tin cơ bản
- Từ vựng
- 吧
- Phiên âm
- ba
- Nghĩa
- nhé, nhỉ
- Từ loại
- Trợ từ ngữ khí
- HSK
- HSK 2
- Hán Việt
- ba
- Kết cấu
- Một chữ
Ví dụ minh họa
- 请你帮我吧。Qǐng nǐ bāng wǒ ba.Hãy giúp tôi nhé.
- 我们走吧。Wǒmen zǒu ba.Chúng ta đi thôi nhé.
- 你是学生吧?Nǐ shì xuéshēng ba?Bạn là học sinh phải không?
Viết chữ Hán
吧
Bộ thủ & cấu tạo
口吧
Phát âm
ba
Mẹo ghi nhớ
Nhìn các thành phần 吧=口 (khẩu)+巴 (ba) và liên tưởng đến nghĩa “nhé, nhỉ”.
Dễ nhầm
- 吧 (ba)nhé, nhỉ
Giữ đúng thanh điệu ba5 khi phát âm.

