吗

Nghĩa & thông tin cơ bản
- Từ vựng
- 吗
- Phiên âm
- ma
- Nghĩa
- trợ từ hỏi
- Từ loại
- Trợ từ
- HSK
- HSK 1
- Hán Việt
- ma
- Kết cấu
- Một chữ
Ví dụ minh họa
- 你好吗?Nǐ hǎo ma?Bạn khỏe không?
- 你是学生吗?Nǐ shì xuésheng ma?Bạn là học sinh phải không?
- 今天热吗?Jīntiān rè ma?Hôm nay nóng không?
Viết chữ Hán
吗
Bộ thủ & cấu tạo
口吗
Phát âm
ma
Mẹo ghi nhớ
Nhìn các thành phần 吗=口 (khẩu)+马 (mã) và liên tưởng đến nghĩa “trợ từ hỏi”.
Dễ nhầm
- 吗 (ma)trợ từ hỏi
- 呢 (ne)thì sao
Giữ đúng thanh điệu ma5 khi phát âm.

