01
AI吗maNhấn để xem nghĩa và ví dụ- Hán Việt
- ma
- Cấu tạo
- 吗=口 (khẩu)+马 (mã)
- Gợi nhớ
- Nhìn các thành phần 吗=口 (khẩu)+马 (mã) và liên tưởng đến nghĩa “trợ từ hỏi”.
HSK 1 · Boya 1 · Nội dung giữ theo nguồn; gợi nhớ là cách liên tưởng.
- Chữ Hán
- 吗 · 嗎
- Phiên âm
- ma
- Từ loại
- particle
- Bộ thủ
- 吗·口
Ví dụ thực tế3 câu
1Nǐ hǎo ma?你好吗?VI Bạn khỏe không?
2Nǐ shì xuésheng ma?你是学生吗?VI Bạn là học sinh phải không?
3Jīntiān rè ma?今天热吗?VI Hôm nay nóng không?
Nhấn để lật lại Đã thuộc 0 Cần ôn lại 0Chưa phân loại 30